Kháng thể RB6-8C5 liên kết với Ly-6G ở chuột, thường được gọi là Gr-1, một thành viên của siêu họ Ly-6 của protein bề mặt tế bào neo GPI có vai trò trong truyền tín hiệu tế bào và bám dính tế bào. Gr-1 được biểu hiện khác biệt trong quá trình phát triển và trưởng thành của các tế bào trong dòng tủy và được biểu hiện ở các giai đoạn và mức độ khác nhau trên các tế bào đơn nhân, đại thực bào, bạch cầu hạt và bạch cầu trung tính ngoại vi. Ở chuột, kháng thể RB6-8C5 thường được sử dụng kết hợp với kháng thể gắn nhãn đại thực bào M1/70 (Anti-CD11b) để phân tích kiểu hình của các tế bào đơn nhân, đại thực bào và bạch cầu hạt.
Lưu ý: Kháng thể RB6-8C5 đã được báo cáo là phản ứng chéo với Ly-6C trên các tế bào biểu hiện kháng nguyên này (Fleming et al. 1993. J. Immunol. 151:2399-2408 và Sasmono et al. 2007. J. Leukoc. Biol. 82: 111-123) và đã được trích dẫn trong tài liệu để xác định Ly-6G/Ly-6C. Các báo cáo khác cho rằng kháng thể này là đặc hiệu cho Ly-6G, không có phản ứng chéo với Ly-6C (Nagendra S. và Schlueter AJ. 2003. Cytometry A, 58(2): 195-200.
Chi TIết Sản Phẩm
| Họ tên | In Vivo Ready™ Chống Chuột Ly-6G (Gr-1) (RB6-8C5) |
|---|---|
| Con mèo. Không. | 40-5931 |
| Tên khác | Lớp 1, Lớp 6 |
| ID gen | 17067 |
| Clone | RB6-8C5 |
| kiểu mẫu | Chuột IgG2b, κ |
| Phản ứng | Chuột |
| Phản ứng chéo | |
| Định dạng | Sẵn sàng cho In Vivo™ |
| Các Ứng Dụng | Đo lưu lượng tế bào, Xét nghiệm chức năng, IHCF, IHCP, IP |
| Trích dẫn* | Berent-Maoz B, Montecino-Rodriguez E, Signer RAJ, và Dorshkind K. 2012. Máu. 199:5715-5721. (Phân tích tế bào dòng chảy)
von Bruhl ML, Stark K, Steinhart A, et al. 2012. J. Exp. Med. 209: 819-835. (Kính hiển vi huỳnh quang trong tử cung – video) Le HT, Tran VG, Kim W, Kim H, Cho HR, và Kwon B. 2012. J. Immunol. 189:287-295. (suy giảm bạch cầu trung tính trong cơ thể sống) Doring Y, Soehnlein O, Drechsler M, Shagdarsuren E, Chaudhari SM, Meiler S, Hartwig H, Hristov M, Koenen RR, Hieronymus T, Zenke M, Weber C, và Zernecke A. 2012. Arterioscler. Huyết khối. Vasc. Biol. 32: 1613-1623. (sự suy giảm in vivo) Hickman HD, Li L, Reynoso GV, Rubin EJ, Skon CN, Mays JW, Gibbs J, Schwartz O, Bennink JR, và Yewdell JW. 2011. J. Exp. Med. 208: 2511-2524. (Miễn dịch mô hóa học – OCT nhúng mô đông lạnh) Wang T, Tian L, Haino M, Gao JL, Lake R, Ward Y, Wang H, Siebenlist U, Murphy PM, và Kelly K. 2007. Infect. Immun. 75(3):1144-1153. (Miễn dịch mô hóa học – mô cố định kẽm) Nutt SL, Metcalf D, D'Amico A, Polli M, và Wu L. 2005. J. Exp. Med. 201:221-231. (Sự suy giảm hạt miễn dịch từ tính) Whiteland JL, Nicholls SM, Shimeld C, Easty DL, Williams NA, và Hill TJ. 1995. J. Histochem. Cytochem. 43:313-320. (Miễn dịch mô hóa học – mô đông lạnh, mô nhúng parafin) Fleming TJ, Fleming ML, và Malek TR. 1993. J. Immunol. 151:2399-2408. (chặn trong ống nghiệm, kết tủa miễn dịch) |
Khóa ứng dụng:FC = Phân tích tế bào dòng chảy; FA = Xét nghiệm chức năng; ELISA = Xét nghiệm miễn dịch liên kết với enzyme; ICC = Miễn dịch tế bào hóa học; IF = Kính hiển vi huỳnh quang miễn dịch; IHC = Miễn dịch mô hóa học; IHC-F = Miễn dịch mô hóa học, Mô đông lạnh; IHC-P = Miễn dịch mô hóa học, Mô nhúng trong parafin; IP = Kết tủa miễn dịch; WB = Western Blot; EM = Kính hiển vi điện tử
*Tonbo Biosciences kiểm tra tất cả các kháng thể bằng phương pháp đo lưu lượng tế bào. Trích dẫn được cung cấp như một nguồn tài nguyên cho các ứng dụng bổ sung chưa được Tonbo Biosciences xác thực. Vui lòng chọn định dạng phù hợp cho từng ứng dụng và tham khảo phần Vật liệu và Phương pháp để biết thêm chi tiết về việc sử dụng bất kỳ sản phẩm nào trong các ấn phẩm này.

Bảng dữ liệu kỹ thuật Xem tất cả các định dạng Yêu cầu tùy chỉnh/số lượng lớn
